kim đồng

Học thuật
Thân thiện
kim đồng

Một em bé kim đồng đang chơi đùa trong khu vườn tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ con hầu hạ các vị tiên trong thần thoại Trung Quốc: Từ này gốc Hán Việt, dùng để chỉ những đứa trẻ phục vụ, theo hầu các vị tiên trong truyền thuyết.
    • Nghĩa rộng, chỉ trẻ em nói chung: Từ này cũng được dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ, vị tiên ông thường một hai kim đồng theo hầu. (Trong truyện cổ, vị tiên ông thường một hai đứa trẻ hầu cận theo hầu.)
    • Sách kim đồng loại sách viết cho thiếu nhi. (Sách kim đồng loại sách viết cho thiếu nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sách kim đồng": Một cụm danh từ cố định, dùng để chỉ sách dành cho trẻ em, sách thiếu nhi.
    • Thư viện trường hẳn một kệ sách kim đồng rất phong phú. (Thư viện trường hẳn một kệ sách thiếu nhi rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tử (danh từ): Con trai, trẻ em (từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại).
  • Nhi đồng (danh từ): Trẻ em, thường dùng trong các văn bản trang trọng hoặc tên gọi ( dụ: nhi đồng, lứa tuổi nhi đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ em: Từ thuần Việt, chỉ người ở độ tuổi nhỏ.
  • Trẻ con: Từ thuần Việt, chỉ trẻ nhỏ.
  • Thiếu nhi: Chỉ trẻ em, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn hóa ( dụ: văn học thiếu nhi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kim đồng" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, các câu chuyện mang màu sắc thần thoại, cổ tích hoặc trong cụm từ cố định "sách kim đồng".
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "trẻ em", "trẻ con" hoặc "thiếu nhi" thay vì "kim đồng" khi muốn nói đến trẻ nhỏ nói chung.
kim đồng

Một em bé kim đồng đang chơi đùa trong khu vườn tiên.

  1. Trẻ con hầu hạ các vị tiên theo thần thoại Trung Quốc. Ngr. Trẻ em: Sách kim đồng.